Liga Portugal 217:00 ngày 14/09/2025

Portimonense SC
1 - 2

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốSporting CP B
0Chỉ số 82
9Chỉ số 23
85Chỉ số 2382
4Chỉ số 35
6Chỉ số 213
61Chỉ số 2450
1Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
14Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-3442333252331171897
Đội hình xuất phát
L.Rodrigues#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fernando#2 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jarleysom#32 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Heitor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gabriel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ferreira#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Djassi#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Djassi#15

D.Djassi#65

D.Djassi#47

D.Djassi#90

D.Djassi#21

D.Djassi#73

D.Djassi#30

D.Djassi#6

D.Djassi#16
Sporting CP B
Sơ đồ 4-4-27455494345787396582867
Đội hình xuất phát

G.Pires#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Felicissimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

LucasRodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

LucasRodrigues#77

LucasRodrigues#46

LucasRodrigues#90
LucasRodrigues#76

LucasRodrigues#88

LucasRodrigues#50

LucasRodrigues#87

LucasRodrigues#70

LucasRodrigues#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC4 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC2 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 0
Portimonense SC
Sporting CP B3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
SL Benfica B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Vizela
Feirense4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Penafiel
Casa Pia AC0 - 0
Portimonense SC
Vitoria Guimaraes2 - 1
Portimonense SC
Al Ettifaq2 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Fenerbahce
Alverca2 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 3
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Sporting CP B
Estoril2 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Amarante
AD Fafe1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Varzim
Dezembro1 - 1
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#11#21#31#44#59#60#70
Sporting CP B
#12#20#31#45#53#60#70
Maritimo
Viseu
Lusitania FC
GD Chaves
Leixoes
FC Felgueiras
SC Farense