USL Championship07:00 ngày 15/06/2025

Louisville City FC
4 - 2

Birmingham Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốBirmingham Legion
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
1Chỉ số 32
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
96Chỉ số 23113
49Chỉ số 2452
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 4-4-219754251715133227
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

evan davila#27 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

evan davila#30
evan davila#80

evan davila#16

evan davila#3

evan davila#8

evan davila#2
evan davila#24

evan davila#23
evan davila#83
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-1-4-114313328101927179
Đội hình xuất phát

M.V.Oekel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.rufe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Turnbull#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hernandez-Foster#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Tabortetaka#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Centeno#27 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Laszo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Damus#77

R. Damus#57

R. Damus#4

R. Damus#7
R. Damus#21
R. Damus#25

R. Damus#20

R. Damus#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Louisville City FC
Birmingham Legion0 - 1
Louisville City FC
Birmingham Legion2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FC
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 1
Minnesota United FC
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Louisville City FC4 - 1
Richmond Kickers
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
Chattanooga Red Wolves
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#14#23#30#41#55#60#70
Birmingham Legion
#12#21#30#42#56#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights