Ukrainian Premier League17:00 ngày 25/10/2025

Metalist 1925 Kharkiv
0 - 1

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốLNZ Cherkasy
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
3Chỉ số 35
39Chỉ số 2426
4Chỉ số 214
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 222
74Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-3-2-1302718312445525151998
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D. Antyuh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Itodo#23

P.Itodo#13

P.Itodo#74
P.Itodo#12

P.Itodo#72
P.Itodo#70

P.Itodo#2
P.Itodo#47

P.Itodo#17
P.Itodo#44
P.Itodo#88

P.Itodo#91
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-3-2-1121134251716291981090
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#9

M.Assinor#27

M.Assinor#4

M.Assinor#23

M.Assinor#88

M.Assinor#1

M.Assinor#5

M.Assinor#24

M.Assinor#7

M.Assinor#72

M.Assinor#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Polonne1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv2 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Obolon Kyiv
FK Oleksandria1 - 4
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria4 - 1
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Veres
Probiy Horodenka0 - 1
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#43#50#60#70
LNZ Cherkasy
#11#20#30#45#50#60#70
Polissya Zhytomyr
Zorya
FC Karpaty Lviv