Ukrainian Premier League18:30 ngày 28/02/2026

LNZ Cherkasy
1 - 3

Polissya Zhytomyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốPolissya Zhytomyr
86Chỉ số 2463
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 213
6Chỉ số 21
6Chỉ số 225
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
134Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-4-2121134252922161917590
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Tverdokhlib#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nonikashvili#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Assinor#8

M.Assinor#33

M.Assinor#14

M.Assinor#4

M.Assinor#72

M.Assinor#6

M.Assinor#7
M.Assinor#21

M.Assinor#27

M.Assinor#23

M.Assinor#1
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-1-4-12315165558111814795
Đội hình xuất phát

Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Krushynskyi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Emerllahu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#2

I.Krasnopir#31

I.Krasnopir#6

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#29

I.Krasnopir#30

I.Krasnopir#45

I.Krasnopir#60

I.Krasnopir#9

I.Krasnopir#1

I.Krasnopir#21

I.Krasnopir#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polissya Zhytomyr0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr1 - 0
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy0 - 0
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 3
Riga FC
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Zeljeznicar
LNZ Cherkasy2 - 1
Sarajevo
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ Cherkasy
CSKA Sofia0 - 0
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Zbrojovka Brno1 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 2
Toronto FC
Polissya Zhytomyr2 - 2
Halmstads
Granada CF3 - 4
Polissya Zhytomyr
Hacken1 - 5
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr6 - 0
Europa Point
Polissya Zhytomyr2 - 1
Stromsgodset
Polissya Zhytomyr2 - 0
Vancouver Whitecaps
Legia Warszawa0 - 0
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#11#20#30#42#56#60#70
Polissya Zhytomyr
#13#22#30#40#51#60#70
Dynamo Kyiv
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kudrivka
Veres
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky
SC Poltava