Poland Liga 120:30 ngày 02/11/2025

Chrobry Glogow
0 - 1

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốWisla Krakow
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2378
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 2211
60Chỉ số 2473
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-199801882116239302710
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tabis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

michal kozajda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Lewkot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Janczukowicz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Janczukowicz#15

P.Janczukowicz#33

P.Janczukowicz#95

P.Janczukowicz#17
P.Janczukowicz#24

P.Janczukowicz#11

P.Janczukowicz#96

P.Janczukowicz#29
P.Janczukowicz#55
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-1283497292812514179
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#20

A.Rodado#11

A.Rodado#26
A.Rodado#50

A.Rodado#52
A.Rodado#57

A.Rodado#10

A.Rodado#1

A.Rodado#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 3
Wisla Krakow
Chrobry Glogow3 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Chrobry Glogow
Wisla Krakow4 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
GKS Tychy0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Polonia Warszawa
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Gornik Leczna
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice0 - 0
Chrobry Glogow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Hutnik Krakow0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice0 - 3
Wisla Krakow
Pogon Szczecin3 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Polonia Bytom
Odra Bytom Odrzanski0 - 1
Wisla Krakow
Gornik Leczna1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#10#20#30#43#54#60#70
Wisla Krakow
#11#21#30#44#512#60#70
Miedz Legnica
Znicz Pruszkow