Poland Liga 100:00 ngày 21/10/2025

Puszcza Niepolomice
0 - 3

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốWisla Krakow
4Chỉ số 215
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2381
50Chỉ số 2449
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-19767342816510881122
Đội hình xuất phát
wiktor kowal#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Norbert barczak#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Piekarski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Konrad·Kasolik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mroziński#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Walski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Stepien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cholewiak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Nascimento#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Korczakowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Christopher Simon#7
Christopher Simon#21
Christopher Simon#18
Christopher Simon#17

Christopher Simon#13

Christopher Simon#31
Christopher Simon#23

Christopher Simon#27

Christopher Simon#19
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-1283497292812514179
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#10
A.Rodado#57

A.Rodado#52
A.Rodado#50

A.Rodado#26

A.Rodado#11

A.Rodado#20

A.Rodado#1
A.Rodado#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow2 - 3
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow5 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow4 - 2
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Odra Opole
Stal Mielec1 - 2
Puszcza Niepolomice
Polonia Warszawa1 - 2
Puszcza Niepolomice
Slask Wroclaw2 - 0
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 0
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce0 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 2
GKS Tychy
Stal Rzeszow2 - 2
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Pogon Szczecin3 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Polonia Bytom
Odra Bytom Odrzanski0 - 1
Wisla Krakow
Gornik Leczna1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#10#20#30#43#57#60#70
Wisla Krakow
#13#23#30#41#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Znicz Pruszkow