Poland Liga 119:30 ngày 24/08/2025

Wisla Krakow
5 - 0

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốSlask Wroclaw
10Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
7Chỉ số 211
46Chỉ số 2433
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-112972952841517109
Đội hình xuất phát

K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#5

A.Rodado#34

A.Rodado#12
A.Rodado#57

A.Rodado#26

A.Rodado#28

A.Rodado#11
A.Rodado#15

A.Rodado#19
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-125783448157246709
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Guercio#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
yegor sharabura#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Halimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kozak#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Warchol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Warchol#81

D.Warchol#10

D.Warchol#11

D.Warchol#16

D.Warchol#29
D.Warchol#30
D.Warchol#19

D.Warchol#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 5
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Slask Wroclaw
Wisla Krakow1 - 1
Slask Wroclaw
Wisla Krakow1 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 1
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Ironi Tiberias
Wisla Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
Slovan Bratislava0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow2 - 2
Bruk Bet TermalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Chrobry Glogow1 - 2
Slask Wroclaw
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Miedz Legnica
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow2 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
KS Wieczysta Krakow
Slask Wroclaw1 - 2
FC Hradec Králové
Slask Wroclaw3 - 2
FK Pardubice
Slask Wroclaw3 - 2
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw2 - 0
FK KosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#15#22#30#41#55#60#70
Slask Wroclaw
#10#20#30#41#53#60#70
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Gornik Leczna