Poland Liga 123:00 ngày 29/08/2025

Slask Wroclaw
2 - 1

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốGKS Tychy
5Chỉ số 215
53Chỉ số 2547
79Chỉ số 2468
0Chỉ số 41
103Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
9Chỉ số 224
6Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-1257844388115761191
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Guercio#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sokołowski#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Halimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Banaszak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Banaszak#70
P.Banaszak#77

P.Banaszak#4
P.Banaszak#30

P.Banaszak#29

P.Banaszak#9
P.Banaszak#24

P.Banaszak#33

P.Banaszak#16
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-314353781511921917
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lipkowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Glogowski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Maksymilian stangret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Niemann#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Niemann#31
N.Niemann#47

N.Niemann#90

N.Niemann#18

N.Niemann#7
N.Niemann#20

N.Niemann#10

N.Niemann#21

N.Niemann#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw2 - 2
GKS Tychy
Slask Wroclaw1 - 2
GKS Tychy
Slask Wroclaw3 - 1
GKS Tychy
Slask Wroclaw2 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Wisla Krakow5 - 0
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow1 - 2
Slask Wroclaw
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Miedz Legnica
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow2 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
KS Wieczysta Krakow
Slask Wroclaw1 - 2
FC Hradec Králové
Slask Wroclaw3 - 2
FK Pardubice
Slask Wroclaw3 - 2
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Gornik Leczna
Odra Opole0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Polonia Warszawa1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 5
LKS Goczalkowice Zdroj
GKS Tychy4 - 3
Miedz Legnica
GKS Tychy2 - 2
GKS Jastrzebie
GKS Tychy1 - 2
Ironi TiberiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#12#20#30#41#56#60#70
GKS Tychy
#11#20#31#40#58#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Znicz Pruszkow