Poland Liga 100:00 ngày 07/02/2026

Odra Opole
1 - 0

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốPogon Siedlce
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
5Chỉ số 2212
84Chỉ số 2460
4Chỉ số 33
135Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
Sơ đồ 4-4-1-13152736201613993214
Đội hình xuất phát

Adam wojcik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

cassio#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Miloš#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jakub pochciol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tront#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Liber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Sukiennicki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Feliks#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Prikryl#30

T.Prikryl#77

T.Prikryl#26

T.Prikryl#70

T.Prikryl#33
T.Prikryl#18

T.Prikryl#94

T.Prikryl#8

T.Prikryl#4
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-2-3-15733114264951011713
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Dzięcioł#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Jakubik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kolodziejski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

p.misiak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Zielonka#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#56

K.Podlinski#27

K.Podlinski#1

K.Podlinski#0

K.Podlinski#39

K.Podlinski#16
K.Podlinski#41
K.Podlinski#19
K.Podlinski#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Odra Opole4 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
Hutnik Krakow
KF Arsimi0 - 3
Odra Opole
Kapfenberg SV 19191 - 0
Odra Opole
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
FK Velez Mostar
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Warszawa1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 5
Unia Skierniewice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz Pruszkow
Swit Nowy Dwor Mazowiecki0 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Wisla Krakow
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 1
LKS Lodz
Miedz Legnica2 - 2
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#11#21#30#44#58#60#70
Pogon Siedlce
#10#20#30#43#54#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna