Poland Liga 120:30 ngày 22/02/2026

Slask Wroclaw
3 - 0

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốOdra Opole
65Chỉ số 2461
8Chỉ số 227
0Chỉ số 41
7Chỉ số 210
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
104Chỉ số 23124
11Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 3-4-1-22533544881141671011
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Sokołowski#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kurowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

T.Jambor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

luka marjanac#15
luka marjanac#77

luka marjanac#4

luka marjanac#30

luka marjanac#47
luka marjanac#38

luka marjanac#27

luka marjanac#24

luka marjanac#9
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-2-1232652625131614209932
Đội hình xuất phát

Adam wojcik#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

cassio#52 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Jakub pochciol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Palacz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Liber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Tront#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Sukiennicki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Feliks#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Feliks#47

M.Feliks#24

M.Feliks#8

M.Feliks#19

M.Feliks#11
M.Feliks#18

M.Feliks#70

M.Feliks#30

M.Feliks#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
Odra Opole
Slask Wroclaw2 - 1
Odra Opole
Slask Wroclaw1 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Slask Wroclaw
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Miedz Legnica3 - 1
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow2 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw4 - 0
Rekord Bielsko-Biala
Slask Wroclaw1 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Slask Wroclaw II3 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw1 - 2
Rakow Czestochowa
KS Wieczysta Krakow3 - 3
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
Hutnik Krakow
KF Arsimi0 - 3
Odra Opole
Kapfenberg SV 19191 - 0
Odra Opole
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
FK Velez Mostar
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#13#20#30#42#511#60#70
Odra Opole
#10#20#31#43#51#60#70
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Polonia Warszawa
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow