Poland Liga 100:30 ngày 22/08/2025

Puszcza Niepolomice
1 - 2

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốGKS Tychy
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
58Chỉ số 2384
44Chỉ số 2470
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-4-1-1312233481116510889
Đội hình xuất phát

MichałPerchel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Konrad·Kasolik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kacper orzybylko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Piekarski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mroziński#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Korczakowski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Walski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Stepien#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Cholewiak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Nascimento#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Kacper·Smiglewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kacper·Smiglewski#27

Kacper·Smiglewski#7

Kacper·Smiglewski#19
Kacper·Smiglewski#97

Kacper·Smiglewski#13
Kacper·Smiglewski#77
Kacper·Smiglewski#17
Kacper·Smiglewski#18

Kacper·Smiglewski#67
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-114353781511921790
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lipkowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Glogowski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Niemann#17 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Welniak#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Welniak#19

K.Welniak#7
K.Welniak#20

K.Welniak#10

K.Welniak#21

K.Welniak#22
K.Welniak#31
K.Welniak#47
K.Welniak#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puszcza Niepolomice2 - 1
GKS Tychy
Puszcza Niepolomice2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 3
Puszcza Niepolomice
GKS Tychy3 - 1
Puszcza Niepolomice
GKS Tychy2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 2
GKS Tychy
Puszcza Niepolomice0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Puszcza Niepolomice
GKS Tychy1 - 1
Puszcza Niepolomice
GKS Tychy0 - 1
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Stal Rzeszow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
KS Wieczysta Krakow
Gornik Leczna2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice5 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Puszcza Niepolomice2 - 1
Stal Stalowa Wola
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice0 - 5
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Gornik Leczna
Odra Opole0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Polonia Warszawa1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 5
LKS Goczalkowice Zdroj
GKS Tychy4 - 3
Miedz Legnica
GKS Tychy2 - 2
GKS Jastrzebie
GKS Tychy1 - 2
Ironi Tiberias
GKS Tychy2 - 8
FC Zbrojovka Brno
GKS Tychy2 - 1
Polonia BytomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#11#21#30#40#52#60#70
GKS Tychy
#12#20#30#43#511#60#70
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Stal Mielec
Znicz Pruszkow