Spanish La Liga03:00 ngày 22/11/2025

Valencia CF
1 - 0

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốLevante
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
3Chỉ số 210
5Chỉ số 226
23Chỉ số 2415
63Chỉ số 2353
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
7Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2251253141681871510
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Correia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Danjuma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Beltran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Almeida#23

A.Almeida#21

A.Almeida#22

A.Almeida#13

A.Almeida#11

A.Almeida#19

A.Almeida#27

A.Almeida#26

A.Almeida#20
A.Almeida#40

A.Almeida#9

A.Almeida#1
Levante
Sơ đồ 4-4-2132242232452012921
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Elgezabal#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Vencedor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#15

K.Eyong#17

K.Eyong#1

K.Eyong#14

K.Eyong#7

K.Eyong#16

K.Eyong#6

K.Eyong#32

K.Eyong#8

K.Eyong#11

K.Eyong#3

K.Eyong#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF0 - 0
Levante
Valencia CF1 - 1
Levante
Levante3 - 4
Valencia CF
Levante0 - 1
Valencia CF
Levante1 - 0
Valencia CF
Valencia CF4 - 2
Levante
Levante0 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Levante
Levante2 - 4
Valencia CF
Valencia CF3 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Real Betis
Real Madrid4 - 0
Valencia CF
Maracena0 - 5
Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Villarreal CF
Deportivo Alavés0 - 0
Valencia CF
Girona FC2 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
Real Oviedo
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
Athletic Club
FC Barcelona6 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Atletico Madrid3 - 1
Levante
Levante1 - 2
RC Celta
Orihuela CF3 - 4
Levante
RCD Mallorca1 - 1
Levante
Levante0 - 3
Rayo Vallecano
CD Leganes3 - 3
Levante
Real Oviedo0 - 2
Levante
Getafe1 - 1
Levante
Levante1 - 4
Real Madrid
Girona FC0 - 4
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#11#20#30#44#57#60#70
Levante
#10#20#30#43#50#60#70
Elche CF
Sevilla FC
Real Sociedad
CA Osasuna