Spanish La Liga20:00 ngày 03/01/2026

RC Celta
4 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốValencia CF
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
29Chỉ số 2458
97Chỉ số 2395
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 81
2Chỉ số 24
1Chỉ số 33
6Chỉ số 215
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-313324203616515719
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Aidoo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Zaragoza#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

W.Swedberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Swedberg#18

W.Swedberg#23

W.Swedberg#1

W.Swedberg#22

W.Swedberg#17

W.Swedberg#29

W.Swedberg#9

W.Swedberg#12

W.Swedberg#39

W.Swedberg#11

W.Swedberg#8

W.Swedberg#10
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2252043211281810915
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diakhaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vázquez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Correia#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Beltran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Beltran#29

L.Beltran#11

L.Beltran#17

L.Beltran#19

L.Beltran#13

L.Beltran#22

L.Beltran#5

L.Beltran#28

L.Beltran#16

L.Beltran#26

L.Beltran#14

L.Beltran#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF2 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 1
Valencia CF
RC Celta2 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 3
RC Celta
Valencia CF0 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 2
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
RC Celta
Valencia CF2 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 2
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Real Oviedo0 - 0
RC Celta
Albacete Balompié SAD2 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
Athletic Club
RC Celta1 - 2
Bologna
Real Madrid0 - 2
RC Celta
Sant Andreu0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Ludogorets Razgrad3 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 4
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Atletico Madrid2 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Levante
Valencia CF1 - 1
Real Betis
Real Madrid4 - 0
Valencia CF
Maracena0 - 5
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#14#21#30#41#52#60#70
Valencia CF
#11#20#30#43#54#60#70
Villarreal CF
Getafe
Elche CF
Real Sociedad
CA Osasuna
Girona FC