Spanish La Liga22:15 ngày 01/02/2026

Real Betis
2 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BetisChỉ sốValencia CF
7Chỉ số 227
121Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
1Chỉ số 81
3Chỉ số 25
0Chỉ số 33
2Chỉ số 214
44Chỉ số 2433
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-11245312621718109
Đội hình xuất phát

Á.Vallés#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ruibal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altimira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Roca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Deossa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ezzalzouli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ávila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ávila#11

E.Ávila#50

E.Ávila#52

E.Ávila#16

E.Ávila#25

E.Ávila#40

E.Ávila#13

E.Ávila#8
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2120243141118237915
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cömert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Danjuma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Beltran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Beltran#21

L.Beltran#5

L.Beltran#22

L.Beltran#6

L.Beltran#10

L.Beltran#17

L.Beltran#4

L.Beltran#16

L.Beltran#26

L.Beltran#8

L.Beltran#41

L.Beltran#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF1 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 1
Valencia CF
Valencia CF4 - 2
Real Betis
Valencia CF1 - 2
Real Betis
Real Betis3 - 0
Valencia CF
Real Betis1 - 1
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Real Betis
Valencia CF0 - 3
Real Betis
Real Betis1 - 1
Valencia CF
Real Betis4 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis2 - 1
Feyenoord
Deportivo Alavés2 - 1
Real Betis
PAOK Saloniki2 - 0
Real Betis
Real Betis2 - 0
Villarreal CF
Real Betis2 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 1
Real Betis
Real Madrid5 - 1
Real Betis
Real Betis4 - 0
Getafe
Real Murcia0 - 2
Real Betis
Rayo Vallecano0 - 0
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF3 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe0 - 1
Valencia CF
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
RC Celta4 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Atletico Madrid2 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
FC Cartagena1 - 1
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis
#12#21#30#40#53#60#70
Valencia CF
#11#21#30#43#55#60#70
FC Barcelona
Athletic Club
Real Sociedad
CA Osasuna
Levante
Girona FC