Estonian Premium Liiga19:30 ngày 15/03/2026

Harju JK Laagri
1 - 3

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốLevadia Tallinn
1Chỉ số 33
1Chỉ số 40
2Chỉ số 2219
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
4Chỉ số 219
28Chỉ số 2572
42Chỉ số 24123
63Chỉ số 23119
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-214152423717591619
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.A.Liit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Binate#13
A.Binate#18

A.Binate#47
A.Binate#32
A.Binate#22

A.Binate#11

A.Binate#79
A.Binate#53

A.Binate#6

A.Binate#21
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-3-1-2992335429116533921
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Enock otoo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
skvortsov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

skvortsov#8

skvortsov#14
skvortsov#24
skvortsov#19
skvortsov#25

skvortsov#20

skvortsov#30

skvortsov#17

skvortsov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri2 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn6 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Metta/LU Riga5 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 0
Marupe
Harju JK Laagri4 - 1
Beitar Riga Mariners
Harju JK Laagri2 - 1
FK Valmiera
Harju JK Laagri1 - 1
Dziugas Telsiai
Harju JK Laagri3 - 0
JK Welco Elekter
Harju JK Laagri1 - 1
PK-35 Vantaa
Harju JK Laagri2 - 2
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri4 - 1
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn0 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn3 - 2
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn2 - 4
FC Nomme United
Harju JK Laagri2 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 4
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 1
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 3
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#11#21#31#41#52#60#70
Levadia Tallinn
#13#21#30#43#517#60#70
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond