Estonian Premium Liiga00:00 ngày 01/03/2025

Levadia Tallinn
5 - 0

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốHarju JK Laagri
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2529
95Chỉ số 2345
47Chỉ số 2431
6Chỉ số 224
10Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
11Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
1117492633193618
Đội hình xuất phát

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Enock otoo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Musaba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.joao#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandre#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harju JK Laagri
239714943162478766
Đội hình xuất phát
daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.A.Antonov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn6 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Valencia CF Mestalla2 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
Bayern Munchen II
CF La Nucia1 - 0
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva3 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond3 - 0
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FK Valmiera
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri2 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK Laagri
Tabasalu Charma1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Elva
Harju JK Laagri0 - 3
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#15#22#30#40#511#60#70
Harju JK Laagri
#10#20#30#42#53#60#70
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev