Estonian Premium Liiga17:30 ngày 08/11/2025

Harju JK Laagri
2 - 2

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốLevadia Tallinn
2Chỉ số 214
27Chỉ số 2480
3Chỉ số 32
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23136
2Chỉ số 228
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-4-39762441231787131620
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.K.Bergman#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kajari#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sillamaa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Piht#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Piht#67
K.Piht#45

K.Piht#5

K.Piht#47
K.Piht#22
K.Piht#21

K.Piht#4

K.Piht#66

K.Piht#11

K.Piht#10

K.Piht#1
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-199764228157724511
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
carlos torres#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mavretic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
wendell#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Zakarliuka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Ainsalu#0

M. Ainsalu#10
M. Ainsalu#33

M. Ainsalu#25

M. Ainsalu#71

M. Ainsalu#1
M. Ainsalu#41

M. Ainsalu#9

M. Ainsalu#14

M. Ainsalu#17

M. Ainsalu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn3 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn6 - 1
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
JK Tallinna Kalev
Harju JK Laagri0 - 1
FC Nomme United
Harju JK Laagri1 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 2
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri3 - 0
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri2 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 4
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 1
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
Flora Tallinn II
Levadia Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 1
JK Tallinna Kalev
FC Flora Tallinn2 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju2 - 1
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#12#20#30#43#52#60#70
Levadia Tallinn
#12#21#30#42#513#60#70