PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:30 ngày 09/02/2025

Lechia Gdansk
1 - 0

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lechia GdanskChỉ sốLech Poznan
69Chỉ số 2379
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
15Chỉ số 224
0Chỉ số 41
4Chỉ số 211
57Chỉ số 2450
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-3-2-1111443238991793089
Đội hình xuất phát

S.Weirauch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pllana#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Olsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kałahur#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kapic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

Tomasz·Neugebauer#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Tsarenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

B.V'Yunnik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Khlan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bobcek#4

T.Bobcek#6

T.Bobcek#79
T.Bobcek#42
T.Bobcek#21

T.Bobcek#94
T.Bobcek#81

T.Bobcek#16

T.Bobcek#33
Lech Poznan
Sơ đồ 4-4-1-1412316158224311249
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alex·Douglas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Murawski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Håkans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jagiełło#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#23

M.Ishak#19

M.Ishak#35

M.Ishak#29

M.Ishak#20

M.Ishak#21
M.Ishak#56

M.Ishak#55

M.Ishak#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lech Poznan3 - 1
Lechia Gdansk
Lech Poznan5 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 3
Lech Poznan
Lechia Gdansk1 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Lechia Gdansk
Lech Poznan0 - 1
Lechia Gdansk
Lech Poznan3 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 2
Lechia Gdansk
Lech Poznan1 - 1
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Motor Lublin1 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Lechia Gdansk1 - 0
Polissya Zhytomyr
Lechia Gdansk4 - 2
OFK Beograd
Lechia Gdansk1 - 0
Slask Wroclaw
GKS Katowice2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 3
Pogon Szczecin
Korona Kielce0 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Cracovia Krakow
Piast Gliwice3 - 3
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Lech Poznan4 - 1
Widzew lodz
Lech Poznan1 - 7
Nordsjaelland
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
Lech Poznan0 - 0
Botev Plovdiv
Lech Poznan1 - 3
Dinamo Zagreb
Gornik Zabrze2 - 1
Lech Poznan
Piast Gliwice0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
GKS Katowice
Lech Poznan5 - 2
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lechia Gdansk
#11#21#30#43#56#60#70
Lech Poznan
#10#20#31#44#54#60#70
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice