Italian Serie A01:45 ngày 14/04/2025

Lazio
1 - 1

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốAS Roma
89Chỉ số 2389
38Chỉ số 2435
10Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-135772133861871011
Đội hình xuất phát

C.Mandas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gigot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Dele-Bashiru#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#94

T.Castellanos#29

T.Castellanos#14

T.Castellanos#26

T.Castellanos#25

T.Castellanos#9

T.Castellanos#20

T.Castellanos#5

T.Castellanos#27

T.Castellanos#55

T.Castellanos#21

T.Castellanos#19

T.Castellanos#34

T.Castellanos#23
AS Roma
Sơ đồ 4-2-3-19919235317161875611
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Angeliño#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Paredes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#4

A.Dovbyk#2

A.Dovbyk#61

A.Dovbyk#25

A.Dovbyk#15

A.Dovbyk#27

A.Dovbyk#95

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#21

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#34

A.Dovbyk#35

A.Dovbyk#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma2 - 0
Lazio
AS Roma1 - 0
Lazio
Lazio1 - 0
AS Roma
Lazio0 - 0
AS Roma
Lazio1 - 0
AS Roma
AS Roma0 - 1
Lazio
AS Roma3 - 0
Lazio
Lazio3 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Lazio
Lazio3 - 0
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
FK Bodo/Glimt2 - 0
Lazio
Atalanta0 - 1
Lazio
Lazio1 - 1
Torino
Bologna5 - 0
Lazio
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
Lazio1 - 1
Udinese
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
AC Milan1 - 2
Lazio
Inter Milan2 - 0
Lazio
Venezia0 - 0
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma1 - 1
Juventus
Lecce0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Cagliari
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Empoli0 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
Athletic Club
AS Roma2 - 1
Como
AS Roma4 - 0
Monza
AS Roma3 - 2
FC Porto
Parma0 - 1
AS RomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#11#20#30#44#510#60#70
AS Roma
#11#20#30#42#55#60#70
Napoli
Fiorentina
Genoa
Hellas Verona