Italian Serie A02:45 ngày 30/03/2025

Lecce
0 - 1

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốAS Roma
6Chỉ số 26
40Chỉ số 2453
13Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
83Chỉ số 2396
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-13012642529205014379
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Karlsson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#10

N.Krstović#1

N.Krstović#44

N.Krstović#19

N.Krstović#77

N.Krstović#8

N.Krstović#17

N.Krstović#32

N.Krstović#99

N.Krstović#3

N.Krstović#75

N.Krstović#7

N.Krstović#23

N.Krstović#5

N.Krstović#22
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-1992315556174318711
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hummels#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#34

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#66

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#35

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#95

A.Dovbyk#27

A.Dovbyk#25

A.Dovbyk#16

A.Dovbyk#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma4 - 1
Lecce
Lecce0 - 0
AS Roma
AS Roma2 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
Lecce
AS Roma3 - 1
Lecce
AS Roma4 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
AS Roma
Lecce4 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 1
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Genoa2 - 1
Lecce
Lecce2 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
Udinese
Monza0 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Bologna
Parma1 - 3
Lecce
Lecce0 - 4
Inter Milan
Cagliari4 - 1
Lecce
Empoli1 - 3
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma1 - 0
Cagliari
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Empoli0 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
Athletic Club
AS Roma2 - 1
Como
AS Roma4 - 0
Monza
AS Roma3 - 2
FC Porto
Parma0 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
AS Roma
Venezia0 - 1
AS RomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#10#20#30#41#56#60#70
AS Roma
#11#20#30#42#56#60#70
Napoli
Atalanta
Juventus
Lazio
Torino
Hellas Verona