Italian Serie A01:45 ngày 07/04/2025

AS Roma
1 - 1

Juventus
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốJuventus
7Chỉ số 224
74Chỉ số 23123
24Chỉ số 2464
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-19923155191743189211
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Hummels#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Çelik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.ElShaarawy#92 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#16

A.Dovbyk#7

A.Dovbyk#61

A.Dovbyk#2

A.Dovbyk#34

A.Dovbyk#66

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#35

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#95

A.Dovbyk#27

A.Dovbyk#25
Juventus
Sơ đồ 3-4-2-12915126165192210119
Đội hình xuất phát

D.Gregorio#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kalulu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kelly#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.McKennie#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Locatelli#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Thuram#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Weah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yildiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Vlahović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vlahović#23

D.Vlahović#40

D.Vlahović#37

D.Vlahović#26

D.Vlahović#27

D.Vlahović#38

D.Vlahović#7

D.Vlahović#51

D.Vlahović#20

D.Vlahović#8

D.Vlahović#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juventus0 - 0
AS Roma
AS Roma1 - 1
Juventus
Juventus1 - 0
AS Roma
AS Roma1 - 0
Juventus
Juventus1 - 1
AS Roma
AS Roma3 - 4
Juventus
Juventus1 - 0
AS Roma
Juventus2 - 0
AS Roma
AS Roma2 - 2
Juventus
Juventus1 - 3
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Lecce0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Cagliari
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Empoli0 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
Athletic Club
AS Roma2 - 1
Como
AS Roma4 - 0
Monza
AS Roma3 - 2
FC Porto
Parma0 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juventus
Juventus1 - 0
Genoa
Fiorentina3 - 0
Juventus
Juventus0 - 4
Atalanta
Juventus2 - 0
Hellas Verona
Juventus1 - 1
Empoli
Cagliari0 - 1
Juventus
PSV Eindhoven2 - 1
Juventus
Juventus1 - 0
Inter Milan
Juventus2 - 1
PSV Eindhoven
Como1 - 2
JuventusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#11#20#30#41#54#60#70
Juventus
#11#21#30#41#54#60#70
Napoli
Lazio
Bologna
AC Milan
Torino
Udinese
Venezia