USL Championship09:00 ngày 30/03/2025

Oakland Roots
0 - 0

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốLas Vegas Lights
55Chỉ số 2460
85Chỉ số 2395
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
3Chỉ số 31
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-112633152612111079
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Njie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Wilson#88

P.Wilson#3

P.Wilson#25
P.Wilson#45

P.Wilson#22

P.Wilson#4

P.Wilson#14

P.Wilson#48
Las Vegas Lights
Sơ đồ 3-4-2-15618532017273311714
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jack singer#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

shawn smart#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Gyau#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#6

J.Rodriguez#34

J.Rodriguez#24
J.Rodriguez#41

J.Rodriguez#28

J.Rodriguez#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
Las Vegas Lights
Oakland Roots0 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Oakland Roots
Las Vegas Lights1 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
Memphis 9011 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Tulsa Roughneck
Hartford Athletic2 - 0
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights2 - 3
San Jose Earthquakes Reserve
Sporting Kansas City0 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Birmingham Legion0 - 3
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#10#20#30#43#56#60#70
Las Vegas Lights
#10#20#30#41#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
El Paso Locomotive FC
Lexington