Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 19/04/2025

FC Haka
2 - 1

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốAC Oulu
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
95Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
58Chỉ số 2425
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-3-313031541916667864
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Purosalo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Bulgakov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Selander#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Parfitt#64 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Parfitt#11

D.Parfitt#17
D.Parfitt#10

D.Parfitt#5
D.Parfitt#21

D.Parfitt#26

D.Parfitt#12
AC Oulu
Sơ đồ 4-3-311633382919143726710
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kemppainen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bergsma#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

santeri silander#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Paananen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Körkkö#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ndione#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Barrow#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barrow#99
D.Barrow#6

D.Barrow#18
D.Barrow#24

D.Barrow#4

D.Barrow#3

D.Barrow#8

D.Barrow#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu0 - 1
FC Haka
FC Haka4 - 3
AC Oulu
AC Oulu0 - 0
FC Haka
AC Oulu1 - 1
FC Haka
AC Oulu3 - 0
FC Haka
AC Oulu1 - 1
FC Haka
FC Haka2 - 2
AC Oulu
FC Haka2 - 2
AC Oulu
FC Haka3 - 2
AC Oulu
AC Oulu3 - 0
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
ToU0 - 8
FC Haka
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
KuPs
Ekenas IF Fotboll1 - 1
FC Haka
FC Haka0 - 0
Klubi 04 Helsinki
FC Haka2 - 2
HJS Akatemia
Lahti2 - 0
FC Haka
IFK Mariehamn0 - 0
FC Haka
FC Haka2 - 2
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
PonPa1 - 3
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
KuPs2 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 1
AC Oulu
KuPs2 - 1
AC Oulu
AC Oulu4 - 0
Jaro
Vaasa VPS2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 2
Ilves TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#12#20#30#44#55#60#70
AC Oulu
#11#21#30#42#53#60#70
Inter Turku
HJK Helsinki
KTP Kotka