Poland Liga 100:10 ngày 03/10/2025

KS Wieczysta Krakow
1 - 1

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốWisla Krakow
1Chỉ số 219
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
41Chỉ số 2495
2Chỉ số 210
75Chỉ số 23125
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-2-3-11178923371223707718
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mikolajewski#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Pestka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gajos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Villar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Pusic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Feiertag#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Feiertag#44

S.Feiertag#28

S.Feiertag#11

S.Feiertag#21

S.Feiertag#6
S.Feiertag#29

S.Feiertag#3

S.Feiertag#30

S.Feiertag#27
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-1283497292841517109
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rodado#56

A.Rodado#1

A.Rodado#5

A.Rodado#12

A.Rodado#52

A.Rodado#11

A.Rodado#20

A.Rodado#19
A.Rodado#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Gornik Leczna
Polonia Warszawa1 - 6
KS Wieczysta Krakow
Puszcza Niepolomice0 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 0
Olimpia Grudziadz
KS Wieczysta Krakow4 - 0
Znicz Pruszkow
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Polonia Bytom
Odra Bytom Odrzanski0 - 1
Wisla Krakow
Gornik Leczna1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow5 - 0
Slask Wroclaw
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 4
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#11#21#30#40#52#60#70
Wisla Krakow
#11#20#30#41#510#60#70
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow