Ukrainian Premier League17:00 ngày 09/08/2025

Kryvbas
2 - 0

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
1Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
90Chỉ số 2393
2Chỉ số 30
54Chỉ số 2471
2Chỉ số 210
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-3-2-11226459425111079
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Konaté#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V. Volodymyr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

Bandeira#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#24

C.Paraco#17

C.Paraco#21

C.Paraco#1

C.Paraco#18

C.Paraco#30

C.Paraco#16

C.Paraco#3

C.Paraco#8

C.Paraco#14
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-130271831245745911580
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Panchenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D. Antyuh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Mba#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Mba#13

C.Mba#74

C.Mba#19

C.Mba#25

C.Mba#23

C.Mba#8
C.Mba#98

C.Mba#17

C.Mba#1

C.Mba#2

C.Mba#11

C.Mba#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Dinamo Zagreb5 - 1
Kryvbas
Goztepe2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Ujpest FC
ASK Bravo Publikum0 - 1
Kryvbas
CSKA Sofia0 - 0
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas0 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas4 - 0
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Obolon Kyiv
Qatar2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Borussia Monchengladbach1 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
VfL Bochum 18480 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 3
Waldhof Mannheim
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
Qarabag
Panathinaikos3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
FC Botosani
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
Metalist 1925 KharkivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#12#21#31#43#57#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#40#510#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Zorya
Kudrivka
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky
SC Poltava