Ukrainian Premier League17:00 ngày 17/08/2025

Kudrivka
3 - 1

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốSC Poltava
36Chỉ số 2453
0Chỉ số 31
3Chỉ số 210
2Chỉ số 80
6Chỉ số 25
79Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-4-2373917139196629331077
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

artem machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Shapoval#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E. Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

litovchenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lyegostayev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Lyegostayev#97
A.Lyegostayev#73

A.Lyegostayev#7

A.Lyegostayev#30

A.Lyegostayev#19

A.Lyegostayev#21

A.Lyegostayev#1

A.Lyegostayev#90

A.Lyegostayev#78

A.Lyegostayev#8

A.Lyegostayev#5

A.Lyegostayev#22
SC Poltava
Sơ đồ 4-2-3-1131953324420899788
Đội hình xuất phát

V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Misyura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Khakhlyov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#1
O.Vivdych#11

O.Vivdych#39
O.Vivdych#12
O.Vivdych#24
O.Vivdych#16
O.Vivdych#10

O.Vivdych#96
O.Vivdych#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Poltava2 - 1
Kudrivka
SC Poltava1 - 2
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Zorya2 - 1
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 1
Kudrivka
FC Livyi Bereh1 - 1
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Veres1 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv2 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FC Shakhtar Donetsk U19
SC Poltava2 - 1
Kudrivka
FC Vorskla Poltava0 - 1
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava1 - 0
Veres
Rukh Vynnyky2 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Kolos Kovalivka3 - 1
SC Poltava
LNZ Cherkasy1 - 1
SC Poltava
SC Poltava0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
SC Poltava2 - 1
Kudrivka
Metalist Kharkiv0 - 1
SC Poltava
SC Poltava2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#13#22#30#40#56#60#70
SC Poltava
#11#20#30#41#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv