Ukrainian Premier League22:00 ngày 12/09/2025

Veres
2 - 0

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốKudrivka
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
74Chỉ số 2363
25Chỉ số 2439
5Chỉ số 226
1Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 4-1-4-19122433214776181130
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kutsia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Pomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ndukve#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndukve#5

D.Ndukve#7

D.Ndukve#23
D.Ndukve#90

D.Ndukve#44

D.Ndukve#8

D.Ndukve#10

D.Ndukve#29

D.Ndukve#17
D.Ndukve#1

D.Ndukve#26

D.Ndukve#3
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-1373017139166193387821
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Shapoval#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E. Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Rogozynskyi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Bezborodko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bezborodko#10
D.Bezborodko#73

D.Bezborodko#1
D.Bezborodko#24

D.Bezborodko#39

D.Bezborodko#90

D.Bezborodko#29

D.Bezborodko#27

D.Bezborodko#22

D.Bezborodko#9

D.Bezborodko#7
D.Bezborodko#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres2 - 2
Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy0 - 2
Veres
Korosten0 - 4
Veres
Veres0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
SC Poltava1 - 0
Veres
Veres0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Veres4 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Kolos Kovalivka II1 - 2
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Zorya3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
Zorya2 - 1
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 1
Kudrivka
FC Livyi Bereh1 - 1
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Veres1 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#12#21#31#40#52#60#70
Kudrivka
#10#20#30#43#57#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi