Ukrainian Premier League22:00 ngày 26/09/2025

Kudrivka
2 - 1

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
6Chỉ số 217
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23109
2Chỉ số 31
43Chỉ số 2472
3Chỉ số 229
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-11391713916619983377
Đội hình xuất phát

R.Lyopka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

artem machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Shapoval#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E. Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lyegostayev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyegostayev#37

A.Lyegostayev#22

A.Lyegostayev#5

A.Lyegostayev#20

A.Lyegostayev#78

A.Lyegostayev#27

A.Lyegostayev#90

A.Lyegostayev#10
A.Lyegostayev#73

A.Lyegostayev#7
A.Lyegostayev#24

A.Lyegostayev#21
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-1-4-13134437739917127020
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tanchyk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Demchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Geovane#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Kyryukhantsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sydun#5

V.Sydun#14

V.Sydun#37

V.Sydun#6
V.Sydun#8
V.Sydun#28

V.Sydun#98

V.Sydun#11

V.Sydun#23

V.Sydun#10
V.Sydun#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Kudrivka
Kudrivka0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kudrivka
Veres2 - 0
Kudrivka
Zorya3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
Zorya2 - 1
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 1
Kudrivka
FC Livyi Bereh1 - 1
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrotekh Tyshkivka1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr DunayivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#12#20#30#42#54#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#21#30#41#511#60#70
Metalist 1925 Kharkiv