Ukrainian Premier League22:00 ngày 18/08/2025

Zorya
2 - 3

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốKryvbas
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 24
4Chỉ số 222
77Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 34
94Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-1-4-11445521108919229928
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Dryshlyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Salenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Vakula#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#24

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#5

P.Budkivskyi#97

P.Budkivskyi#23

P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#6

P.Budkivskyi#12

P.Budkivskyi#47

P.Budkivskyi#36
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-112264162710941179
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Konaté#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V. Volodymyr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Thiago Isabel Nascimento Borges#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#3

C.Paraco#17

C.Paraco#26

C.Paraco#14

C.Paraco#8

C.Paraco#19

C.Paraco#1
C.Paraco#24

C.Paraco#30

C.Paraco#18

C.Paraco#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
Zorya
Zorya1 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Zorya
Zorya2 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kryvbas
Zorya2 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya2 - 1
Kudrivka
Zorya0 - 0
LNZ Cherkasy
Zorya0 - 0
Al-Sailiya Sports Club
NK Varteks Varazdin2 - 1
Zorya
Zorya0 - 0
Sarajevo
NK Jesenice0 - 5
Zorya
Zorya0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Zorya0 - 0
FC Noah
FC Karpaty Lviv1 - 3
Zorya
Zorya0 - 1
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Dinamo Zagreb5 - 1
Kryvbas
Goztepe2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Ujpest FC
ASK Bravo Publikum0 - 1
Kryvbas
CSKA Sofia0 - 0
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas0 - 1
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#12#21#30#41#59#60#70
Kryvbas
#13#22#30#44#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky
SC Poltava