Ukrainian Premier League22:00 ngày 29/08/2025

Kudrivka
2 - 2

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốFC Karpaty Lviv
4Chỉ số 32
2Chỉ số 211
0Chỉ số 41
5Chỉ số 225
46Chỉ số 2463
81Chỉ số 23106
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-137331713916619987877
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E. Morozko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Shapoval#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Rogozynskyi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lyegostayev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyegostayev#21
A.Lyegostayev#97

A.Lyegostayev#30

A.Lyegostayev#7
A.Lyegostayev#73

A.Lyegostayev#1

A.Lyegostayev#39

A.Lyegostayev#14

A.Lyegostayev#29

A.Lyegostayev#27

A.Lyegostayev#20

A.Lyegostayev#22
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-13028447112378373395
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Shakh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#10

I.Krasnopir#25

I.Krasnopir#14

I.Krasnopir#9

I.Krasnopir#80

I.Krasnopir#17
I.Krasnopir#2

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#18
I.Krasnopir#22

I.Krasnopir#3

I.Krasnopir#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
Zorya2 - 1
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 1
Kudrivka
FC Livyi Bereh1 - 1
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Veres1 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv2 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FC Shakhtar Donetsk U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
Penuel Kryvyi Rih0 - 8
FC Karpaty Lviv
Kolos Kovalivka1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv1 - 2
Leicester City
FC Karpaty Lviv1 - 1
Al-Sharjah
Győri ETO FC2 - 1
FC Karpaty Lviv
Wolfsberger AC3 - 3
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 3
Ahrobiznes Volochysk
FC Karpaty Lviv1 - 0
KulykivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#12#22#30#44#53#60#70
FC Karpaty Lviv
#12#20#31#42#55#60#70
Dynamo Kyiv
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky