Ukrainian Premier League17:00 ngày 03/08/2025

Kudrivka
3 - 1

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốFK Oleksandria
6Chỉ số 227
65Chỉ số 2363
40Chỉ số 2441
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
3Chỉ số 36
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-137396913912919338977
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A. Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Shapoval#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E. Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Liehostaiev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Liehostaiev#22

A.Liehostaiev#5
A.Liehostaiev#20
A.Liehostaiev#11

A.Liehostaiev#17

A.Liehostaiev#21
A.Liehostaiev#14
A.Liehostaiev#90
A.Liehostaiev#10

A.Liehostaiev#1

A.Liehostaiev#7
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-2-3-13022268616855992710
Đội hình xuất phát

M.Shevchenko#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Matam#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K. Artem#59 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kulakov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kulakov#49

A.Kulakov#6
A.Kulakov#97

A.Kulakov#19

A.Kulakov#71

A.Kulakov#55

A.Kulakov#24

A.Kulakov#2

A.Kulakov#44

A.Kulakov#1

A.Kulakov#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
LNZ Cherkasy2 - 1
Kudrivka
FC Livyi Bereh1 - 1
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Veres1 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv2 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FC Shakhtar Donetsk U19
SC Poltava2 - 1
Kudrivka
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kudrivka
Kudrivka1 - 2
FC Vorskla Poltava
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Partizan Belgrade4 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Partizan Belgrade
FK Oleksandria1 - 2
Slaven Belupo
FK Oleksandria1 - 2
FK Mladost DG
Dunajska Streda0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Zalaegerszegi TE
Rijeka4 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria5 - 1
FC Inhulets Petrove
Chornomorets Odesa0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 1
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#13#22#30#44#53#60#70
FK Oleksandria
#11#21#32#46#57#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kolos Kovalivka
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky