Ukrainian Premier League17:20 ngày 30/08/2025

Kryvbas
2 - 1

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốObolon Kyiv
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
56Chỉ số 2449
96Chỉ số 2374
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 80
3Chỉ số 26
3Chỉ số 31
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-3-2-112264169427111879
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Konaté#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V. Volodymyr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Thiago Isabel Nascimento Borges#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

B. Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#5

C.Paraco#26

C.Paraco#17

C.Paraco#21

C.Paraco#1

C.Paraco#30
C.Paraco#24

C.Paraco#3

C.Paraco#8

C.Paraco#14
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-2155509537510617409
Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sukhanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Kurko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y. Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Slobodyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Nesterenko#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ustymenko#28

D.Ustymenko#23

D.Ustymenko#24

D.Ustymenko#42
D.Ustymenko#32

D.Ustymenko#8
D.Ustymenko#70
D.Ustymenko#22

D.Ustymenko#99

D.Ustymenko#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas2 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
Kryvbas
Obolon Kyiv1 - 2
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kulykiv0 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 3
Kryvbas
Kryvbas2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Dinamo Zagreb5 - 1
Kryvbas
Goztepe2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Ujpest FC
ASK Bravo Publikum0 - 1
Kryvbas
CSKA Sofia0 - 0
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Obolon Kyiv2 - 0
Chornomorets Odesa
Obolon Kyiv5 - 1
Nyva Ternopil
Obolon Kyiv2 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#12#20#30#43#53#60#70
Obolon Kyiv
#11#20#30#41#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
FC Karpaty Lviv