Ukrainian Premier League20:30 ngày 22/02/2026

FC Shakhtar Donetsk
3 - 0

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốFC Karpaty Lviv
62Chỉ số 2538
66Chỉ số 2344
6Chỉ số 22
53Chỉ số 2419
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-13117522132129610749
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Meirelles#16

L.Meirelles#23

L.Meirelles#18

L.Meirelles#26

L.Meirelles#8

L.Meirelles#27

L.Meirelles#30

L.Meirelles#4

L.Meirelles#14

L.Meirelles#9

L.Meirelles#2

L.Meirelles#37
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-3-2-11774747383517102699
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

E.Fernando#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

O.Fedor#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S·Toledo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Faal#30

B.Faal#11
B.Faal#18

B.Faal#80

B.Faal#37

B.Faal#33

B.Faal#20

B.Faal#14

B.Faal#44

B.Faal#19

B.Faal#7

B.Faal#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Riga FC
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
SG Sonnenhof Grossaspach
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Hamrun Spartans0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
FC Karpaty Lviv1 - 2
Stjarnan Gardabaer
FC Karpaty Lviv0 - 1
GAIS
IFK Varnamo1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 3
Odense BK
Murcia B0 - 3
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 2
Daejeon Hana Citizen
Polissya Zhytomyr3 - 2
FC Karpaty Lviv
Zorya1 - 0
FC Karpaty Lviv
Veres0 - 0
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#13#20#30#41#56#60#70
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#40#52#60#70
Dynamo Kyiv
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka
Obolon Kyiv
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky
SC Poltava