Ukrainian Premier League20:30 ngày 08/03/2026

FC Karpaty Lviv
1 - 1

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốKudrivka
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
62Chỉ số 2471
2Chỉ số 211
1Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-2-3-117744773203570372699
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sapuga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Fernando#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Faal#18

B.Faal#44

B.Faal#3

B.Faal#10

B.Faal#33

B.Faal#8

B.Faal#80

B.Faal#30

B.Faal#11

B.Faal#19

B.Faal#14

B.Faal#7
Kudrivka
Sơ đồ 4-3-2-14430177439829710339
Đội hình xuất phát

I.Karavashenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
O.Beljaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
A.Taipi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Taipi#21

A.Taipi#37

A.Taipi#77

A.Taipi#24

A.Taipi#20

A.Taipi#27

A.Taipi#19

A.Taipi#91

A.Taipi#3

A.Taipi#69

A.Taipi#22

A.Taipi#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
FC Karpaty Lviv1 - 2
Stjarnan Gardabaer
FC Karpaty Lviv0 - 1
GAIS
IFK Varnamo1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 3
Odense BK
Murcia B0 - 3
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 2
Daejeon Hana Citizen
Polissya Zhytomyr3 - 2
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
UCSA3 - 0
Kudrivka
SC Poltava0 - 2
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
Zorya
Slezský FC Opava2 - 1
Kudrivka
Veres1 - 0
Kudrivka
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
KF Llapi0 - 0
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
Sileks
Kudrivka1 - 2
Fredericia
Kudrivka4 - 0
TrencinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#11#21#30#41#52#60#70
Kudrivka
#11#20#30#43#58#60#70
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky