Russian Premier League22:00 ngày 26/09/2025

Krylya Sovetov
2 - 3

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốDynamo Moscow
9Chỉ số 2218
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2399
1Chỉ số 30
42Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-330547181522142119119
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Banjac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rahmanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Ignatenko#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Oleynikov#77

I.Oleynikov#23

I.Oleynikov#24

I.Oleynikov#39

I.Oleynikov#38
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-3-39950551944741521143310
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Zaynutdinov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Miranchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Maouhoub#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sergeev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mares#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mares#2

J.Mares#30

J.Mares#56

J.Mares#70

J.Mares#7

J.Mares#40

J.Mares#88

J.Mares#13

J.Mares#17

J.Mares#31

J.Mares#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov3 - 6
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow5 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov0 - 6
FK Krasnodar
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 4
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
FC Orenburg1 - 3
Dynamo Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow1 - 3
CSKA Moscow
Dynamo Moscow0 - 4
FK Krasnodar
FC Sochi1 - 1
Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#12#20#30#41#53#60#70
Dynamo Moscow
#13#23#30#40#59#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
Akron Togliatti