Turkish Super League00:00 ngày 21/01/2025

Trabzonspor
4 - 0

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrabzonsporChỉ sốSivasspor
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
94Chỉ số 2392
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 229
45Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-117954418623711917
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Malheiro#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Lundstram#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mendy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Güneş#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Višća#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Tufan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.N.Nwakaeme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#61

S.Banza#94

S.Banza#10

S.Banza#3

S.Banza#20

S.Banza#29

S.Banza#15

S.Banza#54

S.Banza#4

S.Banza#90
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-1137262731285510249
Đội hình xuất phát

D.Nikolić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Sundberg#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Koita#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pritchard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rodrigues#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Manaj#25

R.Manaj#35

R.Manaj#90

R.Manaj#44

R.Manaj#11

R.Manaj#58

R.Manaj#30

R.Manaj#46

R.Manaj#53

R.Manaj#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sivasspor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor0 - 1
Sivasspor
Sivasspor3 - 3
Trabzonspor
Sivasspor4 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Sivasspor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor3 - 0
Alanyaspor
Samsunspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Bodrum FK
Galatasaray4 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Kasimpasa
Alanyaspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor5 - 0
Adana Demirspor
Caykur Rizespor3 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 3
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Alanyaspor
Sivasspor0 - 1
Besiktas JK
Sivasspor0 - 0
Samsunspor
Ankara Keciorengucu1 - 4
Sivasspor
Bodrum FK2 - 0
Sivasspor
Sivasspor2 - 3
Galatasaray
Antalyaspor2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Kasimpasa
Fenerbahce4 - 0
Sivasspor
Sivasspor2 - 1
Caykur RizesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trabzonspor
#14#23#30#40#57#60#70
Sivasspor
#10#20#30#42#53#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Goztepe
Konyaspor
Kayserispor
Gaziantep Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor