Turkish Super League23:00 ngày 13/04/2025

Trabzonspor
2 - 0

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrabzonsporChỉ sốCaykur Rizespor
4Chỉ số 25
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
110Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2439
69Chỉ số 2531
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-117915441911262270917
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Malheiro#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Tufan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Zubkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Drăguş#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.N.Nwakaeme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#61

S.Banza#35

S.Banza#7

S.Banza#54

S.Banza#14

S.Banza#29

S.Banza#77

S.Banza#10

S.Banza#94

S.Banza#6
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-130374352202810779
Đội hình xuất phát

I.Grbić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Aliqulov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Özcan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Babajide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zeqiri#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#1

A.Sowe#95

A.Sowe#8

A.Sowe#54

A.Sowe#27

A.Sowe#45

A.Sowe#15

A.Sowe#17

A.Sowe#18

A.Sowe#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Trabzonspor
Caykur Rizespor1 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 4
Trabzonspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Bodrum FK
Trabzonspor1 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 2
Atakas Hatayspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Trabzonspor3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Alanyaspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Samsunspor2 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Ankaragucu
Fenerbahce3 - 2
Caykur RizesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trabzonspor
#12#22#30#43#54#60#70
Caykur Rizespor
#10#20#31#43#55#60#70
Kayserispor
Adana Demirspor