Turkish Super League23:00 ngày 27/04/2025

Kayserispor
1 - 0

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KayserisporChỉ sốCaykur Rizespor
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2396
10Chỉ số 2214
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 211
1Chỉ số 35
44Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Kayserispor
Sơ đồ 4-2-3-12511532368281079
Đội hình xuất phát
B.Bayazit#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hosseini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Carole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.K.Yılmaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Civelek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bourabia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cardoso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nazon#20

D.Nazon#33

D.Nazon#26

D.Nazon#1

D.Nazon#99

D.Nazon#19

D.Nazon#16

D.Nazon#35
D.Nazon#88
D.Nazon#29
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-4-2303742528542015910
Đội hình xuất phát

I.Grbić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Aliqulov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Babajide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pala#54 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Özcan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Jurecka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Olawoyin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Olawoyin#8

I.Olawoyin#18

I.Olawoyin#35

I.Olawoyin#45

I.Olawoyin#27

I.Olawoyin#95

I.Olawoyin#77

I.Olawoyin#1

I.Olawoyin#7

I.Olawoyin#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor3 - 0
Kayserispor
Caykur Rizespor3 - 0
Kayserispor
Kayserispor3 - 1
Caykur Rizespor
Kayserispor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Kayserispor
Caykur Rizespor3 - 2
Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 0
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Fenerbahce3 - 3
Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor0 - 2
Kayserispor
Kayserispor5 - 0
Atakas Hatayspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kayserispor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Goztepe
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Kayserispor3 - 2
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Eyupspor
Trabzonspor2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Alanyaspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Samsunspor2 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 2
Caykur RizesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kayserispor
#11#21#30#41#51#60#70
Caykur Rizespor
#10#20#30#46#57#60#70