Danish 1st Division20:00 ngày 07/03/2026

Middelfart Boldklub
1 - 2

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốHvidovre IF
5Chỉ số 217
40Chỉ số 2560
23Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
0Chỉ số 225
2Chỉ số 23
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 3-4-2-1117122726111410189
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Thomsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Matiebel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Juul-Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Villemoes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Barholt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akalé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Boesen#20

M.Boesen#21

M.Boesen#28

M.Boesen#16

M.Boesen#6

M.Boesen#3

M.Boesen#25

M.Boesen#8

M.Boesen#5
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-3292252314865971045
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Prip#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Smed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Egho#26

M.Egho#19

M.Egho#15

M.Egho#9

M.Egho#30

M.Egho#1

M.Egho#21

M.Egho#4

M.Egho#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF2 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub0 - 3
Corvinul Hunedoara
Middelfart Boldklub2 - 1
Esbjerg
Silkeborg8 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
Naesby
Middelfart Boldklub5 - 1
SfB Oure
Herfolge Boldklub Koge1 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 2
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Rigas Futbola Skola
Veres1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Aalborg
Halmstads3 - 2
Hvidovre IF
Naestved1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 3
Esbjerg
Hobro0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad0 - 0
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#11#21#30#42#52#60#70
Hvidovre IF
#12#20#30#43#53#60#70
Lyngby BK
Hillerod Fodbold
AC Horsens