Japanese J3 League12:00 ngày 18/10/2025

Thespa Kusatsu Gunma
1 - 2

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốFukushima United FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
49Chỉ số 2433
6Chỉ số 25
75Chỉ số 2362
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-113303222038153618732
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Koyanagi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kazama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tanaka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kawata#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kawata#8

A.Kawata#11

A.Kawata#27

A.Kawata#14

A.Kawata#21

A.Kawata#49

A.Kawata#37

A.Kawata#35

A.Kawata#5
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-312317253203730114010
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Yui#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#8

K.Mori#2

K.Mori#18

K.Mori#28

K.Mori#9

K.Mori#55

K.Mori#7

K.Mori#38

K.Mori#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC2 - 4
Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 4
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
FC Gifu0 - 2
Fukushima United FC
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#11#20#30#40#56#60#70
Fukushima United FC
#12#21#30#40#55#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Kochi United
Azul Claro Numazu