Tanzanian Premier League23:00 ngày 14/04/2026

Kinondoni MC
1 - 1

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốTanzania Prisons
62Chỉ số 2453
8Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2378
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kinondoni MC
89181136631241105
Đội hình xuất phát
kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bomboma#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail gambo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanc masoud#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mpepo#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
Tanzania Prisons
5010251429154924194660
Đội hình xuất phát
edward mwakyusa#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kaboma#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Martin#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar mwajanga#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ojwang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin sengati#60 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
kelvin sengati#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Kinondoni MC
Tanzania Prisons1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Tanzania Prisons
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Kinondoni MC
Tanzania Prisons2 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#11#21#31#41#510#60#70
Tanzania Prisons
#11#21#30#43#53#60#70
Singida Fountain Gate