Tanzanian Premier League01:00 ngày 23/02/2026

Tanzania Prisons
0 - 2

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốSimba Sports Club
2Chỉ số 24
0Chỉ số 81
0Chỉ số 212
1Chỉ số 31
41Chỉ số 2467
1Chỉ số 223
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2396
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
6026192415284714102740
Đội hình xuất phát
kelvin sengati#60 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lambart sabiyanka#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ojwang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#30
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#0
M.Mussa#50
M.Mussa#2
Simba Sports Club
172372112321040392520
Đội hình xuất phát

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Inno loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mwalimu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou tanja#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Toure#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Oura#28
A.Oura#37
A.Oura#9
A.Oura#34
A.Oura#5

A.Oura#4

A.Oura#35
A.Oura#0
A.Oura#0

A.Oura#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club7 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Simba Sports Club
Tanzania Prisons1 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 1
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Mbeya City1 - 2
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stade Malien
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Fufuni1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Mwembe Makumbi City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#10#20#30#41#52#60#70
Simba Sports Club
#12#22#30#41#54#60#70
Young Africans
Singida Black Stars