Finnish Ykkonen23:00 ngày 27/06/2025

NJS
3 - 3

Atlantis II
Thống kê
Thống kê trận đấu
NJSChỉ sốAtlantis II
0Chỉ số 41
6Chỉ số 224
108Chỉ số 2397
62Chỉ số 2464
6Chỉ số 24
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
NJS
9331232126191816286
Đội hình xuất phát
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis backstrom#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
merilainen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias vilmi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

otto minkkinen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Saku lilja#43
Saku lilja#35
Saku lilja#22
Saku lilja#55
Saku lilja#32
Saku lilja#11
Saku lilja#75
Saku lilja#7
Atlantis II
1282492326255271511
Đội hình xuất phát
Noel heib#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Alaeddine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.alaeddine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.emongo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.heiskanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kossigbo#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
robin leskinen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.merikoski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sevcenco#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Thurling#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Viitanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Viitanen#1
M.Viitanen#2
M.Viitanen#19
M.Viitanen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis II2 - 3
NJS
Atlantis II1 - 2
NJS
NJS2 - 1
Atlantis II
Atlantis II1 - 3
NJS
Atlantis II2 - 1
NJS
Atlantis II0 - 3
NJS
NJS0 - 1
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
HPS1 - 0
NJS
NJS1 - 1
MuSa
NJS1 - 1
HJS Akatemia
TPV Tampere5 - 0
NJS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
Vantaa2 - 0
NJS
NJS1 - 2
P-Iirot
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Atlantis II2 - 3
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis II
Atlantis II0 - 2
TPV Tampere
PPJ Akatemia6 - 2
Atlantis II
Ilves Tampere II2 - 2
Atlantis II
Atlantis II1 - 7
MuSa
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
HPS
P-Iirot3 - 0
Atlantis II
Atlantis II2 - 3
NJS
HIFK3 - 2
Atlantis IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NJS
#13#21#30#41#56#60#70
Atlantis II
#13#20#31#43#54#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi