Kazakhstan Division 120:00 ngày 16/10/2025

Khan Tengri FC
4 - 0

Ekibastuzets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốEkibastuzets
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
27229285241619281
Đội hình xuất phát
sherkhan asanbek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
artur oger#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Strizhkov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erasyl temershi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias umirzak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sanzhar erniyazov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sanzhar erniyazov#71
sanzhar erniyazov#91
sanzhar erniyazov#38
sanzhar erniyazov#21
sanzhar erniyazov#14
sanzhar erniyazov#4

sanzhar erniyazov#29
sanzhar erniyazov#23
sanzhar erniyazov#6
sanzhar erniyazov#17
sanzhar erniyazov#32
sanzhar erniyazov#26
Ekibastuzets
22982054401811144781
Đội hình xuất phát

aidyn bralin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

georgiy zakharenko#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur piskun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirali orazbek#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alibi orazaly#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alimzhan erken#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.demin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurasyl abilkairov#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

farkhat abaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Sotnik#66

I.Sotnik#16

I.Sotnik#80
I.Sotnik#99
I.Sotnik#33

I.Sotnik#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
Ekibastuzets
Khan Tengri FC0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Irtysh Pavlodar7 - 1
Khan Tengri FC
Altay FK3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
SD Family
Yassy Turkistan1 - 2
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay3 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 5
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 3
Kairat Almaty II
FK Aktobe II2 - 5
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#14#21#31#42#50#60#70
Ekibastuzets
#10#20#31#43#50#60#70