Kazakhstan Division 118:00 ngày 18/09/2025

Ekibastuzets
1 - 3

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
EkibastuzetsChỉ sốFK Kaspyi Aktau
5Chỉ số 224
9Chỉ số 2117
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
74Chỉ số 23138
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
32Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Ekibastuzets
81221141131640542098
Đội hình xuất phát

farkhat abaev#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aidyn bralin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alimzhan erken#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kanat#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasotin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilja lunev#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alibi orazaly#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirali orazbek#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur piskun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

georgiy zakharenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

georgiy zakharenko#80

georgiy zakharenko#19
georgiy zakharenko#97

georgiy zakharenko#87

georgiy zakharenko#77

georgiy zakharenko#18

georgiy zakharenko#14

georgiy zakharenko#30
georgiy zakharenko#47

georgiy zakharenko#5
georgiy zakharenko#70

georgiy zakharenko#9
FK Kaspyi Aktau
47121291221114131771
Đội hình xuất phát

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.ayazbaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aslan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Aytbaev#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nurgaliyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shamshi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Turlybek#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Turlybek#70

M.Turlybek#7

M.Turlybek#4

M.Turlybek#23
M.Turlybek#28

M.Turlybek#20

M.Turlybek#8

M.Turlybek#5
M.Turlybek#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kaspyi Aktau5 - 3
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Ekibastuzets
FK Kaspyi Aktau3 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 4
FK Kaspyi Aktau
Ekibastuzets1 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets0 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
FK Taraz1 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay3 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 5
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 3
Kairat Almaty II
FK Aktobe II2 - 5
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 3
Altay FK
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 1
EkibastuzetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau10 - 0
SD Family
Yassy Turkistan0 - 4
FK Kaspyi Aktau
Altay FK5 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik1 - 6
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FC Jetisay
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 0
Kairat Almaty IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ekibastuzets
#11#20#31#44#52#60#70
FK Kaspyi Aktau
#13#21#30#43#56#60#70