J2/J3 100 Year Vision League11:05 ngày 15/03/2026

Kataller Toyama
0 - 2

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốZweigen Kanazawa FC
11Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 40
77Chỉ số 2380
6Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 213
54Chỉ số 2446
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-199135632820143211939
Đội hình xuất phát

G.Harada#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Jung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Yoshihira#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#30

M.Furukawa#1

M.Furukawa#5

M.Furukawa#23

M.Furukawa#7

M.Furukawa#22

M.Furukawa#33

M.Furukawa#15

M.Furukawa#42
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 4-2-3-1317155338152641182313
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sakurai#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Matsumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Murata#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Osawa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Shirawachi#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shirawachi#1

K.Shirawachi#10

K.Shirawachi#11

K.Shirawachi#9

K.Shirawachi#25

K.Shirawachi#17

K.Shirawachi#20

K.Shirawachi#19

K.Shirawachi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 4
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kataller Toyama2 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Ehime FC
Kataller Toyama0 - 0
FC Osaka
Tokushima Vortis1 - 3
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki2 - 1
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki1 - 5
Kataller Toyama
Kochi United3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 1
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 4
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 2
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#10#20#32#45#511#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#12#20#30#42#56#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Albirex Niigata
Nara Club
Tegevajaro Miyazaki
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa