J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

Zweigen Kanazawa FC
0 - 4

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốTokushima Vortis
85Chỉ số 2394
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
41Chỉ số 2441
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
9Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-1315533871152023411710
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Sakurai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Nagakura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#1

Patric#13

Patric#11

Patric#9

Patric#18

Patric#14

Patric#29

Patric#19

Patric#2
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-212034482271942119
Đội hình xuất phát

T.Nagaishi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsuda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Yamaguchi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Iwao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Yanagisawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Anderson#27

T.Anderson#24

T.Anderson#14

T.Anderson#29

T.Anderson#15

T.Anderson#4

T.Anderson#97

T.Anderson#6

T.Anderson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 4
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Tokushima Vortis2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 2
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 3
Kataller Toyama
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Nara Club0 - 6
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis1 - 1
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Sagan Tosu0 - 0
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#42#55#60#70
Tokushima Vortis
#14#21#30#40#51#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa