J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

Kataller Toyama
2 - 2

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốEhime FC
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
16Chỉ số 223
63Chỉ số 2432
93Chỉ số 2387
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
12Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-199135632814203211939
Đội hình xuất phát

G.Harada#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Jung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Yoshihira#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#15

M.Furukawa#7

M.Furukawa#33

M.Furukawa#22

M.Furukawa#23

M.Furukawa#8

M.Furukawa#42

M.Furukawa#5

M.Furukawa#1
Ehime FC
Sơ đồ 4-2-3-13149502644701322381499
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Abe#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kanazawa#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Maeda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamashita#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Takemoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Hino#38 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Saito#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kabayama#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kabayama#17

R.Kabayama#48

R.Kabayama#3

R.Kabayama#36

R.Kabayama#6
R.Kabayama#57

R.Kabayama#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 2
Ehime FC
Ehime FC4 - 3
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Ehime FC
Ehime FC4 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 0
FC Osaka
Tokushima Vortis1 - 3
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki2 - 1
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki1 - 5
Kataller Toyama
Kochi United3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 1
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Tokushima Vortis
Nara Club2 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC0 - 1
Albirex Niigata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 4
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Iwaki FC2 - 1
Ehime FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#12#20#30#40#512#60#70
Ehime FC
#12#21#30#42#51#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
FC Imabari
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu