J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/02/2026

FC Imabari
0 - 0

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốZweigen Kanazawa FC
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
52Chỉ số 2473
0Chỉ số 33
74Chỉ số 2373
5Chỉ số 25
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-21624315678524414
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Takeuchi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gomes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Yamada#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Komai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Arai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hayashi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mori#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#1
K.Mori#11

K.Mori#33

K.Mori#17
K.Mori#29
K.Mori#36

K.Mori#9

K.Mori#77

K.Mori#19
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 4-2-3-1317155381615841181710
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sakurai#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Matsumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mouri#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Osawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#14

Patric#20

Patric#23

Patric#13

Patric#11

Patric#19

Patric#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Imabari3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
FC Imabari
Zweigen Kanazawa FC3 - 0
FC Imabari
Zweigen Kanazawa FC2 - 2
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
JEF United Ichihara Chiba5 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata2 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 2
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis1 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Sagan Tosu
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
Jubilo Iwata1 - 0
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 2
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
FC Gifu
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#10#20#30#40#55#60#75
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#43#55#60#73
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
Yokohama FC
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Fujieda MYFC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Ehime FC
Nara Club
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa