Japanese J2 League12:00 ngày 05/10/2025

Blaublitz Akita
0 - 0

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốOita Trinita
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
45Chỉ số 2555
56Chỉ số 2364
4Chỉ số 212
50Chỉ số 2458
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21163021320666291134
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Suzuki#32

S.Suzuki#31

S.Suzuki#7

S.Suzuki#9

S.Suzuki#19

S.Suzuki#17

S.Suzuki#40

S.Suzuki#90

S.Suzuki#14
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-12231231618256381411
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Okamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Gleyson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gleyson#13

Gleyson#10

Gleyson#32

Gleyson#8

Gleyson#4

Gleyson#30

Gleyson#21

Gleyson#29

Gleyson#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 3
Blaublitz Akita
Oita Trinita2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Oita Trinita
Blaublitz Akita0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Blaublitz Akita0 - 0
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FC
Tokushima Vortis1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
Jubilo Iwata1 - 4
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Ehime FC
Oita Trinita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Sagan Tosu
Oita Trinita0 - 0
Jubilo Iwata
Iwaki FC4 - 0
Oita Trinita
Ventforet Kofu2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Tokyo2 - 0
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#30#41#54#60#70
Oita Trinita
#10#20#30#40#512#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto